into the wind

into the wind

The small boat sailed into the wind toward the harbor.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb): "into the wind" có nghĩa hướng thẳng vào luồng gió đang thổi, tức là di chuyển hoặc hành động ngược chiều với hướng gió. Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh hàng hải, hàng không, hoặc các hoạt động ngoài trời.

dụ sử dụng
  • (Các thủy thủ quay thuyền vào hướng gió để giảm tốc độ.)
  • (Chim thường bay ngược chiều gió để thêm lực nâng.)
  • (Anh ấy đi ngược chiều gió, cảm nhận luồng không khí lạnh trên mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sail into the wind": chèo thuyền ngược gió, một kỹ thuật phức tạp trong hàng hải.

    • The yacht can sail into the wind at a 45-degree angle. (Chiếc du thuyền có thể chèo ngược giógóc 45 độ.)
  • "Face into the wind": đối mặt với gió, thường dùng để chỉ tư thế đứng hoặc di chuyển.

    • The runner faced into the wind to reduce resistance. (Vận động viên chạy đối mặt với gió để giảm lực cản.)
Biến thể từ gần giống
  • Upwind (trạng từ/tính từ): ngược chiều gió (từ đồng nghĩa chính xác).

    • The plane took off upwind. (Máy bay cất cánh ngược chiều gió.)
  • Against the wind (cụm giới từ): ngược chiều gió (cách nói tương tự).

    • It's harder to cycle against the wind. (Đạp xe ngược chiều gió khó hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Upwind: ngược chiều gió (thường dùng trong hàng không hàng hải).
  • Against the wind: đối diện với gió (cách diễn đạt thông dụng hơn).
  • Windward: về phía gió thổi tới (thường dùng trong hàng hải).
Các cụm từ liên quan
  • Head into the wind: quay đầu về phía gió.

    • The pilot headed the plane into the wind for a smoother landing. (Phi công quay máy bay về phía gió để hạ cánh êm hơn.)
  • Point into the wind: chỉ hướng vào gió.

    • The weather vane points into the wind. (Cánh quạt gió chỉ hướng vào gió.)
Thành ngữ liên quan
  • Into the wind không thành ngữ riêng biệt, nhưng thường xuất hiện trong các cụm từ kỹ thuật hoặc mô tả hành động cụ thể, không mang nghĩa bóng.

Từ gần giống